假期 đọc là jiàqī, nghĩa là kỳ nghỉ. Đây là từ HSK 3.0 cấp 2.

HSK 2
假期
jiàqī
kỳ nghỉ
danh từ

Ví dụ với 假期

假期你有什么计划?
Jiàqī nǐ yǒu shénme jìhuà?
Kỳ nghỉ bạn có kế hoạch gì?

Cách viết 假期 (thứ tự nét)

假… nét
期… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 假期

ChữPinyinBộ thủSố nét
假jiǎ9 (人)11
期qī74 (月)12

Hỏi nhanh về 假期

假期 tiếng Trung là gì?

假期 (jiàqī) nghĩa là kỳ nghỉ (danh từ).

假期 đọc thế nào?

假期 đọc là jiàqī. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 假期 thế nào?

Ví dụ: 假期你有什么计划? (Jiàqī nǐ yǒu shénme jìhuà?) nghĩa là: Kỳ nghỉ bạn có kế hoạch gì?

假期 thuộc cấp HSK mấy?

假期 thuộc HSK 3.0 cấp 2.

Học thêm

HT-07