黄色 đọc là huángsè, nghĩa là màu vàng. Đây là từ HSK 3.0 cấp 2.
HSK 2
黄色
huángsè
màu vàng
Hán Việt: hoàng sắc
danh từ
Ví dụ với 黄色
她喜欢黄色的花。
Tā xǐhuan huángsè de huā.
Cô ấy thích hoa màu vàng.
Lưu ý khi dùng
Ngoài màu vàng, 黄色 còn có thể chỉ nội dung khiêu dâm (黄色网站), nên cần chú ý ngữ cảnh.
Cách viết 黄色 (thứ tự nét)
黄… nét
色… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 黄色
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 黄 | huáng | 201 (黃) | 11 |
| 色 | sè | 139 (色) | 6 |
Hỏi nhanh về 黄色
黄色 tiếng Trung là gì?
黄色 (huángsè) nghĩa là màu vàng (danh từ).
黄色 đọc thế nào?
黄色 đọc là huángsè. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 黄色 thế nào?
Ví dụ: 她喜欢黄色的花。 (Tā xǐhuan huángsè de huā.) nghĩa là: Cô ấy thích hoa màu vàng.
黄色 thuộc cấp HSK mấy?
黄色 thuộc HSK 3.0 cấp 2.
Học thêm
- 100 câu giao tiếp đi làm tiếng Trung HSK1–4 có phiên âm
- Cụm từ tiếng Trung giao tiếp đời sống hàng ngày HSK1–5
HT-07
