词 đọc là cí, nghĩa là từ (đơn vị từ vựng); lời (bài hát). Đây là từ HSK 3.0 cấp 2.

HSK 2
词
cí
từ (đơn vị từ vựng); lời (bài hát)

Hán Việt: từ

danh từBộ thủ 149 (言)7 nét

Ví dụ với 词

这个词是什么意思?
Zhège cí shì shénme yìsi?
Từ này nghĩa là gì?

Lưu ý khi dùng

词 là "từ"; 字 là "chữ" (một chữ Hán).

Cách viết 词 (thứ tự nét)

词… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 词

词 tiếng Trung là gì?

词 (cí) nghĩa là từ (đơn vị từ vựng); lời (bài hát) (danh từ).

词 đọc thế nào?

词 đọc là cí. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 词 thế nào?

Ví dụ: 这个词是什么意思? (Zhège cí shì shénme yìsi?) nghĩa là: Từ này nghĩa là gì?

词 thuộc cấp HSK mấy?

词 thuộc HSK 3.0 cấp 2.

Học thêm

HT-07