Du học Quảng Châu (广州, Guǎngzhōu) cần chốt bốn việc theo thứ tự: chọn trường và hệ học, xin học bổng, xin visa X1 sau khi có giấy báo nhập học, rồi tính ngân sách ký túc xá và sinh hoạt. Thành phố có Đại học Trung Sơn, Tế Nam, Công nghệ Hoa Nam và Sư phạm Hoa Nam. Bài này đi qua từng bước, ghi rõ chỗ nào đã kiểm chứng và chỗ nào bạn phải xem lại trong thông báo tuyển sinh của năm bạn nộp hồ sơ.
Cập nhật tháng 10/2026 theo trang tuyển sinh của Đại học Trung Sơn và hướng dẫn visa của Đại học Lâm nghiệp Bắc Kinh.
Table of Contents
Vì sao nhiều sinh viên Việt chọn Quảng Châu?
Lý do thực tế nhất là khoảng cách và ngôn ngữ. Quảng Châu là thủ phủ tỉnh Quảng Đông, giáp ranh vùng kinh tế Đại Loan Khu, nên việc làm thêm, thực tập và đi lại giữa các thành phố lớn thuận hơn nhiều tỉnh khác. Người Việt cũng dễ hoà nhập vì ẩm thực Quảng Đông gần khẩu vị và có cộng đồng lưu học sinh Việt đông.
Cần biết trước: dân địa phương nói tiếng Quảng Đông với nhau, còn lớp học dùng phổ thông thoại. Xem thêm văn hoá Lĩnh Nam để hiểu bối cảnh văn hoá vùng này.
Các trường đại học chính ở Quảng Châu
Bốn trường được hỏi nhiều nhất nằm trong bảng dưới. Học phí và điều kiện đầu vào khác nhau theo ngành và ngôn ngữ giảng dạy.
| Trường | Tên Trung | Thế mạnh thường được nhắc |
|---|---|---|
| Đại học Trung Sơn | 中山大学 (Zhōngshān Dàxué) | Y khoa, khoa học tự nhiên, quản trị, ngôn ngữ; có nhiều cơ sở ở Quảng Châu, Châu Hải |
| Đại học Tế Nam | 暨南大学 (Jìnán Dàxué) | Truyền thống đào tạo hoa kiều và sinh viên quốc tế; kinh tế, truyền thông, y dược |
| Đại học Công nghệ Hoa Nam | 华南理工大学 (Huánán Lǐgōng Dàxué) | Kỹ thuật, vật liệu, kiến trúc, công nghệ |
| Đại học Sư phạm Hoa Nam | 华南师范大学 (Huánán Shīfàn Dàxué) | Sư phạm, giáo dục, đào tạo Hán ngữ quốc tế |
Nếu bạn nhắm ngành ngoại ngữ hoặc thương mại, có thể cân nhắc thêm Đại học Ngoại ngữ Ngoại thương Quảng Đông (广东外语外贸大学, Guǎngdōng Wàiyǔ Wàimào Dàxué).
Mẹo chọn trường: vào mục “Admission” của từng trường và so ba thứ: ngành có mở cho sinh viên quốc tế không, dạy bằng tiếng gì, hạn nộp khi nào.
Học phí và chi phí học tập
Đại học Trung Sơn công bố bảng học phí theo nhóm ngành trên trang tuyển sinh của trường, nhưng trang này đăng từ năm 2015 và không ghi niên khoá áp dụng. Vì vậy các số dưới đây chỉ để bạn hình dung thứ bậc giữa các nhóm ngành. Mức hiện hành phải đối chiếu trong thông báo tuyển sinh mới nhất.
| Hệ đại học (tệ/năm) | Học bằng tiếng Trung | Học bằng tiếng Anh |
|---|---|---|
| Khoa học xã hội, quản trị | 23.000 | 26.000 |
| Khoa học tự nhiên, kỹ thuật | 30.000 | 33.800 |
| Y, nghệ thuật, thể dục | 45.000 | 48.000 |
Quy đổi theo tỷ giá bên dưới, nhóm khoa học xã hội hệ tiếng Trung khoảng 89 triệu đồng/năm, nhóm y khoa khoảng 175 triệu đồng/năm. Bậc thạc sĩ và tiến sĩ cao hơn từng nấc trong cùng bảng.
Ngoài học phí còn có bảo hiểm y tế bắt buộc. Trang của Đại học Trung Sơn ghi mức 800 tệ/năm (khoảng 3,1 triệu đồng), cũng là số liệu cũ. Phí đăng ký hồ sơ tuỳ chương trình, thường vài trăm tệ.
Điều kiện tiếng Trung: cần HSK mấy?
Không có một mức HSK chung cho cả thành phố. Mỗi trường, mỗi khoa tự đặt mức tối thiểu trong thông báo tuyển sinh, và chương trình dạy bằng tiếng Anh dùng chứng chỉ tiếng Anh thay cho HSK. Bài này không nêu con số vì chưa có nguồn chính thức của năm nay.
Cách làm an toàn:
- Mở thông báo tuyển sinh của đúng ngành bạn chọn, tìm dòng “language requirement”.
- Nếu chưa đủ trình độ, hỏi trường về hệ dự bị tiếng Trung hoặc hệ học ngôn ngữ trước khi vào chuyên ngành.
- Nếu muốn ôn song song, học tiếng Trung theo giáo trình HSK sát mục tiêu ngành: ngành y và kỹ thuật cần vốn từ chuyên môn nhiều hơn ngành ngôn ngữ.
Học bổng: CSC và học bổng chính quyền Quảng Đông
Có hai nguồn chính cho sinh viên Việt tại Quảng Châu.
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (中国政府奖学金, Zhōngguó Zhèngfǔ Jiǎngxuéjīn), gọi tắt CSC. Do Ủy ban Quỹ Lưu học Quốc gia (国家留学基金管理委员会) quản lý. Gói đầy đủ gồm miễn học phí, ký túc xá và trợ cấp sinh hoạt hằng tháng. Mức trợ cấp hằng tháng theo từng bậc học do CSC công bố hằng năm, hãy xem thông báo tuyển sinh hiện hành. Bạn có thể nộp theo hai đường: qua Đại sứ quán Trung Quốc tại Việt Nam, hoặc nộp trực tiếp cho trường có tham gia chương trình. Mốc thời gian mỗi năm khác nhau, đọc kỹ thông báo của năm nộp.
Học bổng Chính phủ tỉnh Quảng Đông. Dành cho sinh viên quốc tế xuất sắc tại các trường ở Quảng Đông, hỗ trợ một phần chứ không phủ toàn bộ chi phí. Mức hỗ trợ theo bậc học xem trong thông báo của trường. Điều kiện chung là thành tích học tập tốt, đi học đều và không nhận học bổng khác trong cùng năm. Hạn nộp thay đổi theo năm, nên hỏi văn phòng sinh viên quốc tế của trường.
Nhiều trường còn có học bổng riêng, nên xem trang học bổng của trường trước khi quyết định tự túc.
Visa X1 và X2: chọn loại nào?
Visa du học chia theo thời gian học. Bảng dưới dựa trên hướng dẫn dành cho sinh viên quốc tế của một trường đại học Trung Quốc.
| X1 | X2 | |
|---|---|---|
| Thời gian học | Trên 180 ngày | Dưới 180 ngày |
| Dùng cho | Hệ đại học, thạc sĩ, tiến sĩ, hoặc học ngôn ngữ dài hạn | Khoá ngắn, học kỳ trao đổi ngắn |
| Sau khi nhập cảnh | Đổi sang giấy phép cư trú (居留许可, jūliú xǔkě) trong vòng 30 ngày | Gia hạn qua văn phòng sinh viên quốc tế nếu cần ở thêm |
Điểm dễ sai nhất ở X1: visa chỉ có hiệu lực nhập cảnh 30 ngày. Hết thời hạn mà chưa làm giấy phép cư trú thì bị coi là cư trú trái phép.
Hồ sơ xin visa thường gồm:
- Hộ chiếu còn hạn.
- Giấy báo nhập học bản gốc của trường.
- Mẫu “Visa Application for Study in China” (JW201 hoặc JW202) do trường cấp. JW201 dành cho sinh viên nhận học bổng chính phủ Trung Quốc, JW202 dành cho sinh viên tự túc.
- Ảnh thẻ và kết quả khám sức khoẻ theo yêu cầu của cơ quan cấp visa.
Lệ phí, thời gian xử lý và địa điểm nộp do cơ quan đại diện Trung Quốc tại Việt Nam quy định và có thể đổi. Xem giá và lịch hẹn trên trang chính thức khi chuẩn bị nộp. Sau khi đến Quảng Châu, trường sẽ hướng dẫn cách đăng ký tạm trú trong 24 giờ và làm giấy phép cư trú.
Ký túc xá: ở trong trường hay thuê ngoài?
Sinh viên quốc tế thường được ưu tiên xếp ký túc xá riêng. Theo bảng phí của Đại học Trung Sơn (số liệu cũ), phòng đôi ở các cơ sở nội đô rơi vào khoảng 950 đến 1.050 tệ mỗi tháng (khoảng 3,7 đến 4,1 triệu đồng), phòng đơn khoảng 1.500 đến 1.650 tệ mỗi tháng. Tiền điện nước, đặt cọc chưa tính. Một số khu yêu cầu đóng tối thiểu 5 tháng một lần.
Thuê ngoài thường hợp với nghiên cứu sinh hoặc người học nhiều năm, vì phải tự lo hợp đồng, đặt cọc và đăng ký tạm trú với công an khu vực.
Cách chọn khu ở và so sánh khu vực có trong nên ở đâu ở Quảng Châu.
Chi phí sinh hoạt hằng tháng gồm những gì?
Chưa có nguồn chính thức cho mức chi tiêu trung bình của sinh viên tại Quảng Châu năm 2026, nên bài không đưa một con số chung. Hãy lập ngân sách theo các khoản sau và hỏi anh chị khoá trên:
- Ký túc xá: có số tham khảo ở phần trên.
- Ăn uống: căng tin trường rẻ hơn quán ngoài, giá khác nhau theo cơ sở.
- Đi lại: metro và xe buýt Quảng Châu là phương tiện chính; Didi dùng khi đi nhóm hoặc về khuya.
- Điện thoại và internet: SIM nội địa cần hộ chiếu và đăng ký thật tên.
- Bảo hiểm y tế: khoảng 800 tệ/năm theo bảng phí đã nêu.
Bài chi phí du lịch Quảng Đông cho mốc giá chung của tỉnh để so sánh.
Câu hỏi thường gặp
Du học Quảng Châu cần visa gì? Sinh viên học trên 180 ngày xin visa X1, học dưới 180 ngày xin visa X2. Cả hai cần giấy báo nhập học và mẫu JW201 hoặc JW202 do trường cấp. Với X1, bạn phải làm giấy phép cư trú trong 30 ngày kể từ khi nhập cảnh.
Trường nào ở Quảng Châu phù hợp sinh viên Việt Nam? Không có trường “tốt nhất” chung cho mọi ngành. Đại học Trung Sơn mạnh về đa ngành, Tế Nam có truyền thống nhận sinh viên quốc tế, Công nghệ Hoa Nam thiên kỹ thuật, Sư phạm Hoa Nam thiên giáo dục. Chọn theo ngành bạn học và ngôn ngữ giảng dạy.
Có học bổng toàn phần để du học Quảng Châu không? Có. Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) miễn học phí và ký túc xá, kèm trợ cấp hằng tháng. Học bổng của chính quyền Quảng Đông chỉ hỗ trợ một phần. Hạn nộp mỗi năm khác nhau.
Ký túc xá sinh viên quốc tế ở Quảng Châu giá bao nhiêu? Theo bảng phí cũ của Đại học Trung Sơn, phòng đôi khoảng 950 đến 1.050 tệ mỗi tháng, chưa gồm điện nước. Giá hiện hành có thể khác, nên xem thông báo nhập học của trường trước khi đóng tiền.
Thông tin cập nhật tháng 10/2026. Tỷ giá dùng để quy đổi: 1 tệ ≈ 3.883 đồng (19/10/2026). Bảng phí của Đại học Trung Sơn đăng từ năm 2015, cần đối chiếu mức hiện hành.
Xem thêm
Mẹo ngữ pháp, từ vựng, chữ Hán và bài luyện đọc ngắn trên Facebook và TikTok.
Có thể bạn quan tâm
Về trang chủ →
Học Tiếng TrungTiếng Trung ở cửa khẩu: từ vựng nhập cảnh, hải quanTiếng Trung ở cửa khẩu: 34 từ vựng khai nhập cảnh, biên phòng, hải quan, 10 mẫu câu…Học Tiếng TrungTiếng Trung ở bệnh viện và hiệu thuốc: từ vựng, mẫu câuTiếng Trung ở bệnh viện và hiệu thuốc: 36 từ vựng đăng ký khám, khoa phòng, mua thuốc,…
Học Tiếng TrungTiếng Trung đi metro: từ vựng mua vé, tìm ga, chuyển tuyếnTiếng Trung đi metro: 36 từ vựng mua vé, tìm ga, chuyển tuyến, 10 mẫu câu và hội…
Học Tiếng TrungSố đếm và tiền tệ tiếng Trung: cách đọc giá, trả giá32 từ vựng số đếm, tiền tệ nhân dân tệ và 10 mẫu câu tiếng Trung để hỏi…
Học Tiếng TrungHỏi đường bằng tiếng Trung: từ vựng và mẫu câu chỉ đường35 từ vựng phương hướng, mốc đường và 10 mẫu câu tiếng Trung để hỏi đường, nghe chỉ…
Học Tiếng TrungTiếng Trung thanh toán Alipay, WeChat Pay: từ và câu cần biếtTừ vựng và 10 mẫu câu tiếng Trung để thanh toán bằng Alipay, WeChat Pay khi mua sắm,…