开 đọc là kāi, thuộc bộ 55 (廾), gồm 4 nét.
开
kāi
Bộ thủ 55 (廾)4 nét
Phân rã chữ 开
⿱一廾
Mẹo nhớ chữ 开
CẦN DUYỆT
开 = bộ 廾 (hai tay nâng) + 一 (chốt ngang). Liên tưởng: một thanh chốt (一) được hai tay (廾) nâng lên — đó là mở (开). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
开 = bộ 廾 (hai tay nâng) + 一 (chốt ngang). Liên tưởng: một thanh chốt (一) được hai tay (廾) nâng lên — đó là mở (开). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 开 (thứ tự nét)
开… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)
